Dịch

nakedhood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng khỏa thân; sự trần trụidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being naked; nakedness.

Nguồn gốc (etymology)

naked-hood

  1. từ tiếng Anh trung đạinakedhed

Ví dụ

  • , , , porn-flick , , " , ".

AI