Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nailery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xưởng làm đinh
danh từ
A manufactory of nails.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nailery
Dạng gốc
(base form)
nailer
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nail
+
-ery
AI
1
Xưởng làm đinh
1
Xưởng làm đinh
1
Xưởng làm đinh