Dịch

naanizza

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pizza naandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of pizza naan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naanizzaDạng gốc (base form)
  2. naanizzasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI