Nghĩa chính
- Bánh naan, bánh mì naandanh từA type of round, flat bread baked in a tandoor popular in South and Central Asian cuisine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- naanDạng gốc (base form)
- naansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pizza naandanh từ | danh từ | Miếng naan tròn phủ trên bề mặt bánh pizza truyền thống |
| Peshwari naandanh từ | danh từ | Loại bánh mì dẹt naan, nhân dừa nạo sấy, các loại hạt và nho khô, có nguồn gốc từ Peshawar, Pakistan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc naanNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiनानnān
- mượn từ tiếng Urduنانnān
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnنانnān
Ví dụ
- , , , , , .Ẩm thực Afghanistan bao gồm các món như thịt nướng kebab, cơm pilaf và bánh naan, chịu ảnh hưởng từ ẩm thực Ba Tư, Trung Á và Nam Á.
- .Tôi ăn bánh naan với trà vào bữa sáng.