Nghĩa chính
- Người lớn tuổi (người già)danh từAn elder (old person).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mzeeDạng gốc (base form)
- mzeesSố nhiều (plural)
- wazee (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Swahilimzee
Ví dụ
- -1978 , " ," .
- ... , ...