Dịch

mzee

danh từ (noun)
UK/(ə)mˈzeɪ/

Nghĩa chính

  1. Người lớn tuổi (người già)danh từAn elder (old person).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mzeeDạng gốc (base form)
  2. mzeesSố nhiều (plural)
  3. wazee (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Swahilimzee

Ví dụ

  • -1978 , " ," .
  • ... , ...

AI