Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mystagogic
tính từ
(adjective)
UK
/
m
ɪ
s
t
ə
ˈ
ɡ
ɒ
dʒ
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến thần bí
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to mystagogy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mystagogic
mystagogic
al
Liên quan đến thần bí
tính từ
mystagogic
ally
Một cách thần bí
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
mystagogue
+
-ic
từ tiếng Hy Lạp cổ
μυσταγωγικός
mustagōgikós
Ví dụ
‘…
this
tiny
element
,
with
all
his
vigour
of
thought
,
would
even
today
still
hold
him
fast
in
his
mystagogic
camp
!’
AI
1
Liên quan đến thần bí
1
Liên quan đến thần bí
1
Liên quan đến thần bí