mysophobia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nỗi sợ hãi bất thường về sự ô uế, bụi bẩn hoặc ô nhiễmdanh từkhông đếm được (uncountable)An abnormal fear of uncleanliness, dirt, or contamination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mysophobiaDạng gốc (base form)
- mysophobiasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
mysophobia
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa