Dịch

mysophobia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nỗi sợ hãi bất thường về sự ô uế, bụi bẩn hoặc ô nhiễmdanh từkhông đếm được (uncountable)An abnormal fear of uncleanliness, dirt, or contamination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mysophobiaDạng gốc (base form)
  2. mysophobiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

mysophobia

AI