Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhypophobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sợ đi đại tiện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fear of defecation.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ῥύπος
rhúpos
“filth”
AI
1
Sợ đi đại tiện
1
Sợ đi đại tiện
1
Sợ đi đại tiện