myocarditis
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Viêm cơ timdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the myocardium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- myocarditisDạng gốc (base form)
- myocarditisesSố nhiều (plural)
- myocarditides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- myocardites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc myocarditisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha