Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miocarditis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mjokaɾˈditis/
Nghĩa chính
1
Viêm cơ tim
danh từ
myocarditis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
myocarditis
Viêm cơ tim
AI
1
Viêm cơ tim
1
Viêm cơ tim
1
Viêm cơ tim