Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perimyocarditis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm màng ngoài tim và cơ tim bên dưới
danh từ
inflammation of the pericardium and the underlying myocardium
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
myocarditis
AI
1
Viêm màng ngoài tim và cơ tim bên dưới
1
Viêm màng ngoài tim và cơ tim bên dưới
1
Viêm màng ngoài tim và cơ tim bên dưới