Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
myelogenous
tính từ
(adjective)
/ˌ
m
aɪ
ə
ˈ
l
ɒ
d
͡
ʒ
ɪ
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Có nguồn gốc từ hoặc được sản xuất bởi tủy xương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Originating in, or produced by, bone marrow
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
myeloid
Nguồn gốc
(etymology)
myelo
+
genous
AI
1
Có nguồn gốc từ hoặc được sản xuất bởi tủy xương
1
Có nguồn gốc từ hoặc được sản xuất bởi tủy xương
1
Có nguồn gốc từ hoặc được sản xuất bởi tủy xương