Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
myelinic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến myelin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to myelin.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
myelinic
myelin
Bao myelin
danh từ
myelin
ated
Của dây thần kinh, có lớp phủ myelin
tính từ
intra
myelinic
Trong vỏ myelin
tính từ
a
myelinic
Thiếu vỏ myelin
tính từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
myelin
+
-ic
AI
1
Liên quan đến myelin
1
Liên quan đến myelin
1
Liên quan đến myelin