Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
myconanotechnology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công nghệ nano (đặc biệt là sản xuất hạt nano) bằng nấm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
nanotechnology (especially the production of nanoparticles) by means of fungi
Nguồn gốc
(etymology)
myco-
+
nanotechnology
AI
1
Công nghệ nano (đặc biệt là sản xuất hạt nano) bằng nấm
1
Công nghệ nano (đặc biệt là sản xuất hạt nano) bằng nấm
1
Công nghệ nano (đặc biệt là sản xuất hạt nano) bằng nấm