Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
my date
US
/
m
aɪ
ˈ
d
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Bạn hẹn của tôi
Ví dụ
I
met
my
date
at
the
café
.
Tôi gặp bạn hẹn của mình ở quán cà phê.
Xuất hiện ở từ khác
date
kết hợp
bạn hẹn của tôi
AI
1
Bạn hẹn của tôi
1
Bạn hẹn của tôi
1
Bạn hẹn của tôi