Nghĩa chính
- Trời ơi!, thật à! (tỏ sự ngạc nhiên)thán từAn expression of surprise or amazement.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| if my aunt had balls, she'd be my unclecụm từ | cụm từ | Sẽ không có kết quả khi suy đoán về các tình huống phản thực tế |
| if my uncle had a fanny, he'd be my auntcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với if my aunt had balls: cô ấy sẽ là chú của tôi |
| my aunt Fannythán từ | thán từ | Điều vô lý; rác rưởi (như một sự bác bỏ khinh bỉ nhận xét của người khác) |
| if my uncle had tits, he'd be my auntcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với if my aunt had balls: cô ấy sẽ là chú của tôi |
Ví dụ
- , .Chú tôi gầy nhưng dì tôi lại béo.
- .Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.
- mother's .Em gái của mẹ tôi là dì tôi.