Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
my aunt Fanny
thán từ
(interjection)
US
/
m
aɪ
ˈ
eɪ
n
t
ˈ
f
æ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Điều vô lý; rác rưởi (như một sự bác bỏ khinh bỉ nhận xét của người khác)
thán từ
nonsense; rubbish (as a scornful dismissal of someone else's remark)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fiddlesticks
horsefeathers
pull the other one
AI
1
Điều vô lý
1
Điều vô lý
1
Điều vô lý