Dịch

my arse

thán từ (interjection)
UK/maɪ ˈɑːs/US/maɪ ˈɑɹs/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cái đầu màythán từIndicates incredulous disapproval, contradiction or disbelief.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

ask my arsecụm từCâu trả lời chung cho bất kỳ câu hỏi nào; từng phổ biến tại triều đình và trong giới thủy thủ, dưới danh nghĩa "bán hàng giá hời"

Ví dụ

  • : ! hole's . : , , . : .
  • ― ? .
  • , , !

AI