Nghĩa chính
- Cái đầu màythán từIndicates incredulous disapproval, contradiction or disbelief.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cái đầu mày
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ask my arsecụm từ | cụm từ | Câu trả lời chung cho bất kỳ câu hỏi nào; từng phổ biến tại triều đình và trong giới thủy thủ, dưới danh nghĩa "bán hàng giá hời" |
Ví dụ
- : ! hole's . : , , . : .
- ― ? .
- , , !