mutualist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, hỗ trợ, liên quan đến, hoặc ủng hộ chủ nghĩa tương hỗtính từOf, supporting, pertaining to, or advocating mutualism.
- Cộng sinhtính từSymbiotic.
- Các sinh vật trong mối quan hệ cộng sinhdanh từAny organism in a symbiotic relation.
- Người ủng hộ chủ nghĩa tương hỗdanh từA person who advocates mutualism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mutualistDạng gốc (base form)
- mutualistsSố nhiều (plural)
- more mutualistSo sánh hơn (comparative)
- most mutualistSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha