Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muttonish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với muttony
tính từ
Synonym of muttony.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muttonish
Dạng gốc
(base form)
more muttonish
So sánh hơn
(comparative)
most muttonish
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
muttony
Nguồn gốc
(etymology)
mutton
+
-ish
AI
1
Đồng nghĩa với muttony
1
Đồng nghĩa với muttony
1
Đồng nghĩa với muttony