Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mutterance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời nói lẩm bẩm
danh từ
muttered speech
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mutterance
Dạng gốc
(base form)
mutterance
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mutter
+
-ance
AI
1
Lời nói lẩm bẩm
1
Lời nói lẩm bẩm
1
Lời nói lẩm bẩm