Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mutinously
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách nổi loạn
trạng từ
In a mutinous manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mutinously
Dạng gốc
(base form)
more mutinously
So sánh hơn
(comparative)
most mutinously
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
mutinous
+
-ly
AI
1
Một cách nổi loạn
1
Một cách nổi loạn
1
Một cách nổi loạn