Dịch

museum piece

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ cổ lỗ sĩdanh từAn item worthy of being kept by a museum.
  2. Món đồ rất cũ, đặc biệt là một món đồ công nghệ đã lỗi thờidanh từA very old item, especially an obsolete piece of technology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. museum pieceDạng gốc (base form)
  2. museum piecesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .
  • .
  • !

AI