Dịch

museau

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khuôn mặt của ai đódanh từSomeone's face.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmuseau

Cùng gốc (doublet)muzzle

Ví dụ

  • , , , .
  • .

AI