Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
murkiness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự tối tăm, sự âm u
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being murky.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
murkiness
Dạng gốc
(base form)
murkiness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
murky
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
mirkines
Họ từ
(word family)
cùng gốc
murkiness
murk
y
Đục
tính từ
murk
Tối tăm, âm u
động từ, tính từ, danh từ
murki
ly
Một cách u ám
trạng từ
AI
1
Sự tối tăm
1
Sự tối tăm
1
Sự tối tăm