Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muricated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có gai
tính từ
Synonym of muricate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
muricate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
espinoso
Có gai
erizado
Có gai
AI
1
Có gai
1
Có gai
1
Có gai