Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erizado
C2
tính từ
(adjective)
/eɾiˈsado/
Nghĩa chính
1
Có gai
tính từ
spiny; spiky
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
erizado
Dạng gốc
(base form)
erizad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
erizado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
erizad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spiny
Có gai, đầy gai
AI
1
Có gai
1
Có gai
1
Có gai