Dịch

muricate

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được bao phủ bởi các điểm thô hoặc đinh tán ngắntính từcovered with short rough points or studs
  2. Được bao phủ bởi tinh thểtính từcovered with crystals

Họ từ (word family)

cùng gốc muricate

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhmūricātus

Ví dụ

  • […] , silvery-gray .

AI