muricate
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được bao phủ bởi các điểm thô hoặc đinh tán ngắntính từcovered with short rough points or studs
- Được bao phủ bởi tinh thểtính từcovered with crystals
Họ từ (word family)
cùng gốc muricateNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmūricātus
Ví dụ
- […] , silvery-gray .