muralist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người vẽ tranh tườngdanh từAn artist who paints murals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muralistDạng gốc (base form)
- muralistsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc muralistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha