muralista
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người vẽ tranh tườngdanh từmuralist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muralistaDạng gốc (base form)
- muralistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)