Dịch

muralista

C2giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người vẽ tranh tườngdanh từmuralist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muralistaDạng gốc (base form)
  2. muralistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI