Dịch

munching

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng nhaidanh từThe sound of one who munches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. munchingDạng gốc (base form)
  2. munchingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

butt-munchingtính từ, danh từĐồng nghĩa với annoying
carpet munchingdanh từCách liếm âm hộ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Sami đang nhai vài hạt đậu phộng.
  • .Sâu bướm là cỗ máy ăn uống.
  • .Tom đang nhai bắp rang bơ.

AI