Dịch

butt-munching

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với annoyingtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of annoying.
  2. Đồng nghĩa với anilingusdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of anilingus.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI