Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
butt-munching
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với annoying
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of annoying.
2
Đồng nghĩa với anilingus
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of anilingus.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
annoying
anilingus
AI
1
Đồng nghĩa với annoying
2
Đồng nghĩa với anilingus
1
Đồng nghĩa với annoying
2
Đồng nghĩa với anilingus
1
Đồng nghĩa với annoying
2
Đồng nghĩa với anilingus