Nghĩa chính
- Mumbaidanh từ riêngA megacity, the capital of Maharashtra, India, also known as Bombay.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mumbai Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Maharashtra, Ấn Độ |
| Mumbai Suburbandanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Maharashtra, Ấn Độ |
| Navi Mumbaidanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố lớn ở Maharashtra, Ấn Độ |
Họ từ (word family)
cùng gốc MumbaiNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- £4 country's , , , £35 .Các đường cao tốc trị giá 4 tỷ bảng Anh tạo thành một viên kim cương nối Delhi với ba thành phố lớn nhất đất nước là Mumbai, Chennai và Calcutta, đánh dấu sự khởi đầu của các dự án đường bộ trị giá hơn 35 tỷ bảng Anh.
- ?
- ?