Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiplicatively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách nhân lên
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a multiplicative way.
2
Về phép nhân
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With respect to multiplication.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
multiplicatively
multiplicative
Liên quan đến phép nhân
tính từ, danh từ
multipl
y
Nhân lên
động từ, danh từ, trạng từ, tính từ
supra
multiplicatively
Theo cách siêu nhân
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
multiplicative
+
-ly
AI
1
Theo cách nhân lên
2
Về phép nhân
1
Theo cách nhân lên
2
Về phép nhân
1
Theo cách nhân lên
2
Về phép nhân