multiplexity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái đa kênhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being multiplex
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multiplexityDạng gốc (base form)
- multiplexitiesSố nhiều (plural)