Dịch

multipartite

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chia thành nhiều phầntính từkhông so sánh (not comparable)Divided into multiple parts
  2. Sự tham gia của nhiều quốc gia; đa phươngtính từkhông so sánh (not comparable)Involving multiple nations; multilateral
  3. Mô tả một hệ gồm ba trạng thái lượng tử trở lêntính từkhông so sánh (not comparable)Describing a system of three or more quantum states
  4. Có sự tham gia của nhiều đảng phái chính trị khác nhautính từkhông so sánh (not comparable)Involving several different political parties.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc multipartite

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI