multipartisan
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến hoặc được hỗ trợ bởi nhiều nhóm, đặc biệt là bởi nhiều đảng phái chính trịtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to or supported by multiple groups, especially by multiple political parties.
Họ từ (word family)
cùng gốc multipartisanTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha