Dịch

multipartisan

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc được hỗ trợ bởi nhiều nhóm, đặc biệt là bởi nhiều đảng phái chính trịtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to or supported by multiple groups, especially by multiple political parties.

Họ từ (word family)

cùng gốc multipartisan
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • , , , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI