multimode
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có hoặc sử dụng nhiều chế độtính từkhông so sánh (not comparable)Having, or employing multiple modes.
- Sự chồng chất đồng thời của các chế độdanh từA simultaneous superposition of modes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multimodeDạng gốc (base form)
- multimodesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc multimodeVí dụ
- , self-mode . , .
- , .