Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multimodel
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hoặc sử dụng nhiều mô hình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having or employing multiple models.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
multimodal
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
model
AI
1
Có hoặc sử dụng nhiều mô hình
1
Có hoặc sử dụng nhiều mô hình
1
Có hoặc sử dụng nhiều mô hình