Dịch

multidisciplinary

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đa ngành, liên ngànhtính từRelating to multiple areas of study or work.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multidisciplinaryDạng gốc (base form)
  2. more multidisciplinarySo sánh hơn (comparative)
  3. most multidisciplinarySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

multidisciplinary teamdanh từNhóm các chuyên gia khác nhau đến từ nhiều ngành và cơ quan khác nhau, mỗi người trong số họ cung cấp các dịch vụ khác nhau cho khách hàng

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI