Nghĩa chính
- Đa ngành, liên ngànhtính từRelating to multiple areas of study or work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multidisciplinaryDạng gốc (base form)
- more multidisciplinarySo sánh hơn (comparative)
- most multidisciplinarySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| multidisciplinary teamdanh từ | danh từ | Nhóm các chuyên gia khác nhau đến từ nhiều ngành và cơ quan khác nhau, mỗi người trong số họ cung cấp các dịch vụ khác nhau cho khách hàng |
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc multidisciplinaryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha