Dịch

multiangular

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hoặc liên quan đến nhiều hơn một góc độtính từkhông so sánh (not comparable)Having or pertaining to more than one angle.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI