mulishly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách mù quángtrạng từIn a mulish manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mulishlyDạng gốc (base form)
- more mulishlySo sánh hơn (comparative)
- most mulishlySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc mulishlyVí dụ
- " ," .