Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mulishness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ, tính ương bướng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being mulish.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mulishness
mulish
Bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, ương bướng
tính từ
mulish
ly
Một cách mù quáng
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
mulish
+
-ness
AI
1
Tính bướng bỉnh
1
Tính bướng bỉnh
1
Tính bướng bỉnh