Dịch

muleman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ trách con la hoặc con ladanh từA person in charge of a mule or mules.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mulemanDạng gốc (base form)
  2. mulemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI