Dịch

mugwumpery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái độ độc lập, quan điểm độc lập (không theo một đảng phái chính trị nào)danh từkhông đếm được (uncountable)The acts and views of the mugwumps.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI