Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mugwumpery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thái độ độc lập, quan điểm độc lập (không theo một đảng phái chính trị nào)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The acts and views of the mugwumps.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mugwumpism
Nguồn gốc
(etymology)
mugwump
+
-ery
AI
1
Thái độ độc lập
1
Thái độ độc lập
1
Thái độ độc lập