Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mufflerless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có bộ giảm thanh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a muffler.
Nguồn gốc
(etymology)
muffler
+
-less
Ví dụ
Mr
.
Ha
thought
that
the
crisp
industrial
angles
of
a
new
Derby
jacket
were
gauche
,
so
before
presenting
one
as
a
gift
,
he
put
it
through
a
rigorous
set
of
tortures
,
which
,
I
believe
,
began
with
dragging
it
behind
his
mufflerless
(“
loud
’
n
’
proud
”)
late-model
Cadillac
.
AI
1
Không có bộ giảm thanh
1
Không có bộ giảm thanh
1
Không có bộ giảm thanh