much obliged
thán từ (interjection)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cảm ơnthán từThank you.
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tri ân
- không so sánh (not comparable)Grateful.
Ví dụ
- ! .
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha