Dịch

mph

B1danh từ (noun)
US/ˈɛmˈpiˈeɪtʃ/

Nghĩa chính

  1. Dặm trên giờdanh từInitialism of mile(s) per hour.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , 45 70 , , , .Người phát ngôn của Toyota, Paul Hogard, cho biết hãng xe muốn đồng hồ tốc độ phải dễ đọc, vì vậy việc đặt tốc độ vận hành thông thường của ô tô Mỹ, từ 45 đến 70 dặm/giờ, ở phần trên cùng của đồng hồ tốc độ là rất hữu ích, vì đây là vị trí thuận tiện nhất để người lái quan sát.
  • 95 .Đồng hồ tốc độ đang chỉ 95 dặm/giờ.
  • 100 .Đồng hồ tốc độ hiện ghi nhận 100 dặm/giờ.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI