mouthbrooding
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ủ miệng; sự chăm sóc của một số loài động vật, đặc biệt là các loài cá, đối với con cái của chúng bằng cách ngậm chúng trong miệng trong thời gian dàidanh từkhông đếm được (uncountable)Oral incubation; the care given by some animals, especially fishes, to their offspring by holding them in the mouth for extended periods of time.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)