Nghĩa chính
- Có ria méptính từkhông so sánh (not comparable)Having a moustache.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| moustached warblerdanh từ | danh từ | Loài chim sẻ, Acrocephalus melanopogon |
| moustached kingfisherdanh từ | danh từ | Loài chim bói cá quý hiếm đặc hữu của đảo Bougainville ở Papua New Guinea, Actenoides bougainvillei |
Họ từ (word family)
cùng gốc moustachedVí dụ
- .
- [] , , .